Thống kê phân tích dự đoán dựa vào thuật toán nâng cao giúp cho các lô thủ có được con số soi cầu Miền Nam 01/02/2026 chính xác nhất. Hôm nay các chuyên gia đưa ra các con số sau.
Dự đoán kết quả XSMN ngày 01/02/2026
Xem lại bảng kết quả XSMN kì trước:
Xổ số Miền Nam ngày 31/01/2026
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP.HCM | Long An | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 29 | 08 | 37 | ||||||||
| G.7 | 716 | 564 | 499 | 528 | ||||||||
| G.6 | 5891 | 9023 | 2792 | 4739 | ||||||||
| 8594 | 1601 | 7750 | 7149 | |||||||||
| 5691 | 7410 | 2106 | 4036 | |||||||||
| G.5 | 7721 | 0370 | 4845 | 0285 | ||||||||
| G.4 | 11699 | 65327 | 33860 | 08639 | ||||||||
| 22699 | 91736 | 02563 | 89177 | |||||||||
| 16905 | 11575 | 18074 | 34502 | |||||||||
| 20603 | 42798 | 78726 | 38064 | |||||||||
| 15497 | 91539 | 56692 | 84633 | |||||||||
| 54383 | 75429 | 14620 | 92460 | |||||||||
| 92359 | 27136 | 75402 | 47218 | |||||||||
| G.3 | 93155 | 49092 | 98880 | 72448 | ||||||||
| 53204 | 68105 | 96060 | 92761 | |||||||||
| G.2 | 42963 | 84101 | 59790 | 98717 | ||||||||
| G.1 | 10388 | 12643 | 95867 | 69201 | ||||||||
| ĐB | 392989 | 749006 | 380305 | 362662 | ||||||||
0123456789 | ||||||||||||
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP.HCM | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 04, 03, 05 | 06, 01, 05, 01 | 05, 02, 06, 08 | 01, 02 |
| 1 | 16 | 10 | 17, 18 | |
| 2 | 21 | 29, 27, 23, 29 | 20, 26 | 28 |
| 3 | 36, 39, 36 | 33, 39, 36, 39, 37 | ||
| 4 | 43 | 45 | 48, 49 | |
| 5 | 55, 59, 51 | 50 | ||
| 6 | 63 | 64 | 67, 60, 63, 60 | 62, 61, 60, 64 |
| 7 | 75, 70 | 74 | 77 | |
| 8 | 89, 88, 83 | 80 | 85 | |
| 9 | 97, 99, 99, 91, 94, 91 | 92, 98 | 90, 92, 92, 99 |
| Đuôi | Bình Phước | Hậu Giang | TP.HCM | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 21, 91, 91, 51 | 01, 01 | 01, 61 | |
| 2 | 92 | 02, 92, 92 | 62, 02 | |
| 3 | 63, 83, 03 | 43, 23 | 63 | 33 |
| 4 | 04, 94 | 64 | 74 | 64 |
| 5 | 55, 05 | 05, 75 | 05, 45 | 85 |
| 6 | 16 | 06, 36, 36 | 26, 06 | 36 |
| 7 | 97 | 27 | 67 | 17, 77, 37 |
| 8 | 88 | 98 | 08 | 48, 18, 28 |
| 9 | 89, 59, 99, 99 | 29, 39, 29 | 99 | 39, 49, 39 |
| 10 |
✅ Chốt số lô dự đoán Kiên Giang 01/02/2026
| 🌟 Đặc biệt: đầu, đuôi: 80 |
| 🌟 Lô tô 2 số chắc về: 90 - 66 - 63 |
| 🌟 Loto xiên: 83 - 76 - 96 |
| Xem trực tiếp kết quả XSMN |
✅ Chốt số lô dự đoán Tiền Giang 01/02/2026
| 🌟 Đặc biệt: đầu, đuôi: 83 |
| 🌟 Lô tô 2 số chắc về: 21 - 32 - 80 |
| 🌟 Loto xiên: 03 - 48 - 16 |
| Xem trực tiếp kết quả XSMN |
✅ Chốt số lô dự đoán Đà Lạt 01/02/2026
| 🌟 Đặc biệt: đầu, đuôi: 88 |
| 🌟 Lô tô 2 số chắc về: 78 - 87 - 25 |
| 🌟 Loto xiên: 95 - 66 - 08 |
| Xem trực tiếp kết quả XSMN |
Cầu XSMN ngày 01/02/2026 bằng phương pháp Pascal
Cầu Pascal Bình Phước
39298910388
2117701316
328471447
50218581
5239339
752262
27488
9126
038
31
Kết quả tạo cầu
31
13
Cầu Pascal Hậu Giang
74900612643
1390673807
429630187
61593195
7642404
306644
36208
9828
700
70
Kết quả tạo cầu
70
07
Cầu Pascal Hồ Chí Minh
38030595867
1833544343
916898777
07477544
7114298
825617
07178
7885
563
19
Kết quả tạo cầu
19
91
Cầu Pascal Long An
36266269201
9882885121
760063633
36069996
9665885
521363
73499
0738
701
71
Kết quả tạo cầu
71
17
BÍ KÍP cầu XSMN Xổ Số Miền Nam 01/02/2026 và các ngày khác đều cho kết quả dự đoán chính xác nhất, TỈ LỆ trúng giải cao nhất là dựa trên kết quả XSMN ngày hôm trước và phương pháp xác suất thống kê chuyên sâu, các con số lâu ra nhất bạn chọn sẽ cho kết quả trúng thưởng đáng ngạt nhiên.
Quay thử XSMN thử vận may
Bên dưới đây là bảng quay thử XSMN ngày 01/02/2026 mà chúng tôi đã thực hiện, mời bạn tham khảo
Quay thử
| Giải | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G.8 | - | - | - | |||||||||
| G.7 | - | - | - | |||||||||
| G.6 | - | - | - | |||||||||
| - | - | - | ||||||||||
| - | - | - | ||||||||||
| G.5 | - | - | - | |||||||||
| G.4 | - | - | - | |||||||||
| - | - | - | ||||||||||
| - | - | - | ||||||||||
| - | - | - | ||||||||||
| - | - | - | ||||||||||
| - | - | - | ||||||||||
| - | - | - | ||||||||||
| G.3 | - | - | - | |||||||||
| - | - | - | ||||||||||
| G.2 | - | - | - | |||||||||
| G.1 | - | - | - | |||||||||
| ĐB | - | - | - | |||||||||
0123456789 | ||||||||||||
| Đầu | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | |||
| 1 | |||
| 2 | |||
| 3 | |||
| 4 | |||
| 5 | |||
| 6 | |||
| 7 | |||
| 8 | |||
| 9 |
| Đuôi | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 1 | |||
| 2 | |||
| 3 | |||
| 4 | |||
| 5 | |||
| 6 | |||
| 7 | |||
| 8 | |||
| 9 | |||
| 10 |










